棺材

棺材
guāncai
quan tài

quan tài; hòm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5273Lượng từ 具 / 口
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan tài; hòm

    放死人的木箱fàng sǐrén de mùxiāng

    • Anh ấy đã khiêng quan tài đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.