棕榈襞

棕榈襞
zōng
tông lư bích

nếp gấp hình lông chim của ống cổ tử cung; plicae palmatae (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nếp gấp hình lông chim của ống cổ tử cung; plicae palmatae (giải phẫu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.