检警调

检警调
jiǎnjǐngdiào
kiểm cảnh điệu

(Đài Loan) viện kiểm sát, cảnh sát và cục điều tra (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) viện kiểm sát, cảnh sát và cục điều tra (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.