检眼镜

检眼镜
jiǎnyǎnjìng
kiểm nhãn kính

kính soi đáy mắt; nhãn kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính soi đáy mắt; nhãn kế

    • Bác sĩ dùng máy soi đáy mắt để kiểm tra mắt tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.