检方

检方
jiǎnfāng
kiểm phương

bên công tố; viện kiểm sát

2 nghĩa#21520
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên công tố; viện kiểm sát

    • Bên công tố đang điều tra vụ án này.

  2. danh từ

    truy tố; công tố

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.