检控官

检控官
jiǎnkòngguān
kiểm khống quan

công tố viên; kiểm sát viên

2 nghĩa#48517
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công tố viên; kiểm sát viên

    • Công tố viên đang điều tra vụ án này.

  2. công tố viên; kiểm sát viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.