检录

检录
jiǎn
kiểm lục

kiểm tra danh sách (tại sự kiện thể thao); điểm danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. kiểm tra danh sách (tại sự kiện thể thao); điểm danh

  2. động từ

    kiểm tra danh sách; xác nhận đăng ký (trong thi đấu, thi cử)

    • Xin hãy kiểm tra thông tin của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.