Tới nội dung chính

检察官

检察官
jiǎncháguān
kiểm sát quan

công tố viên; kiểm sát viên

1 nghĩa#2985
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công tố viên; kiểm sát viên

    中代表国家追诉犯罪的法律工作人员dàibiǎo guójiā zhuīsù fànzuì de fǎlǜ gōngzuò rényuán

    • 。

      Công tố viên đang điều tra vụ án này.

检
jiǎn
kiểm
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu