公诉人
公诉人
công tố nhân
công tố viên; kiểm sát viên
3 nghĩa#34338
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công tố viên; kiểm sát viên
- 。
Công tố viên đã đọc bản cáo trạng.
- 貳名danh từ
công tố viên
- 參名danh từ
công tố viên; kiểm sát viên
Đang tải…
公诉人
Phồn thể公訴人
công tố nhân
công tố viên; kiểm sát viên
3 nghĩa#34338
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công tố viên; kiểm sát viên
- 。
Công tố viên đã đọc bản cáo trạng.
- 貳名danh từ
công tố viên
- 參名danh từ
công tố viên; kiểm sát viên
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.