检字表

检字表
jiǎnbiǎo
kiểm tự biểu

bảng tra chữ; mục lục tra cứu chữ (trong từ điển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tra chữ; mục lục tra cứu chữ (trong từ điển)

    • Cuốn từ điển này có một bảng tra chữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.