检孕棒

检孕棒
jiǎnyùnbàng
kiểm dựng bổng

que thử thai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    que thử thai

    • Cô ấy đã dùng que thử thai để kiểm tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.