检出

检出
jiǎnchū
kiểm xuất

phát hiện; trinh sát; thám tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát hiện; trinh sát; thám tử

    • Virus này rất khó phát hiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.