梳妆台

梳妆台
shūzhuāngtái
sơ trang đài

bàn trang điểm

1 nghĩa#35990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn trang điểm

    • Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.