梳头

梳头
shūtóu
sơ đầu

chải đầu; chải tóc

1 nghĩa#34267
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chải đầu; chải tóc

    • Cô ấy chải tóc mỗi sáng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.