梯次

梯次
thê thứ

bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc thang; cấp bậc; đợt (theo thứ tự)

    • Chúng tôi vào theo từng đợt.

  2. danh từ

    theo thứ tự; lần lượt từng đợt; theo từng bậc

    • Chúng tôi vào hội trường theo từng đợt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.