梗图

梗图
gěng
cành đồ

ảnh meme; hình ảnh meme (trên mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh meme; hình ảnh meme (trên mạng)

    • Bạn có thích xem meme không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.