Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
/
梅江区
梅江区
mai giang khu
Khu Mai Giang, thành phố Mai Châu, Quảng Đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Mai Giang, thành phố Mai Châu, Quảng Đông
- 。
Mai Giang là một quận của thành phố Mai Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ梅江区
Phồn thể梅江區
mai giang khu
Khu Mai Giang, thành phố Mai Châu, Quảng Đông
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Mai Giang, thành phố Mai Châu, Quảng Đông
- 。
Mai Giang là một quận của thành phố Mai Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)