桥脑

桥脑
qiáonǎo
kiều não

cầu não (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu não (giải phẫu)

    • Cầu não là một phần của thân não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.