桥台

桥台
qiáotái
kiều đài

mố cầu (kiến trúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mố cầu (kiến trúc)

    • Mố cầu này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.