Tới nội dung chính

档次

档次
dàngcì
đáng thứ

phân cấp; phân loại; xếp hạng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#30116
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    • 。

      Đẳng cấp của nhà hàng này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    chất lượng; phẩm chất; vị; mùi vị

    • 。

      Cái túi này có chất lượng rất cao.

  3. 參名danh từ

    class

  4. 肆名danh từ

    bằng phẳng; nguyên (nguồn gốc); cánh đồng; tha thứ

    • 。

      Cấp độ của nhà hàng này rất cao.

档
dǎng
đáng
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu