档案馆

档案馆
dàngànguǎn
đáng án quán

thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ

1 nghĩa#47291
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư viện lưu trữ; kho lưu trữ hồ sơ

    • Thư viện lưu trữ này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây, gỗ)BỘ
  • đương(đảm đương, tương đương)HÀI THANH

Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.