档案夹

档案夹
dàngànjiā
đáng án giáp

cặp hồ sơ; bìa đựng tài liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp hồ sơ; bìa đựng tài liệu

    • Xin hãy đặt tài liệu vào trong cặp tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây, gỗ)BỘ
  • đương(đảm đương, tương đương)HÀI THANH

Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.