- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quýt; cam quýt
quýt; cam quýt(kế thừa)
中一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly
Tôi thích ăn quýt.
quýt; cam quýt
quýt; cam quýt(kế thừa)
中一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly
Tôi thích ăn quýt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.