桔子

桔子
zi
quất tử

quýt; cam quýt

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#30969
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quýt; cam quýt(kế thừa)

    一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly

    • Tôi thích ăn quýt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.