橘子

橘子
zi
quýt tử

quýt; cam quýt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13018Lượng từ 个 / 瓣
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quýt; cam quýt

    一种圆形的柑橘类水果,皮薄,味道酸甜yī zhǒng yuánxíng de gānnjú lèi shuǐguǒ, píbó, wèidào suāntiánly

    • Tôi thích ăn quýt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.