桑娇维塞

桑娇维塞
Sāngjiāowéisài
tang kiều duy tái

giống nho Sangiovese

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giống nho Sangiovese

    • Sangiovese là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.