桌巾

桌巾
zhuōjīn
trác cân

khăn trải bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn trải bàn

    • Chiếc khăn trải bàn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.