案牍

案牍
àn
án độc

công văn; giấy tờ hành chính (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công văn; giấy tờ hành chính (văn)

    • Anh ấy đang sắp xếp các văn bản chính thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.