Tới nội dung chính

框

框
kuàng
khung
⽊bộ mộc · 10 nét

khung (cửa, cửa sổ…); viền; ô

HSK 7 (3.0)8 nghĩa#22095
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khung (cửa, cửa sổ…); viền; ô

    • 。

      Cái khung này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    khung; khung cửa; ô (viền)

  3. 參名danh từ

    khung; khung viền; (kỹ thuật) vỏ bọc; vòng bao

  4. 肆名danh từ

    khung; (bóng) khuôn khổ; khung hình

    • 。

      Cái khung này rất đẹp.

  5. 伍动động từ

    khoanh tròn; đóng khung; khung

    • 。

      Xin hãy khoanh tròn từ này.

  6. 陸名danh từ

    bản mẫu; khuôn mẫu

  7. 柒动động từ

    hạn chế; ràng buộc; chế ước

    • 。

      Đừng hạn chế suy nghĩ của bạn.

  8. 捌动động từ

    lừa hại; hãm hại; gài bẫy hại người

    • 。

      Xin hãy đóng khung bức ảnh.

框
kuàng
khung
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu