栽种机

栽种机
zāizhòng
tài trồng cơ

máy cấy; máy trồng cây cơ giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy cấy; máy trồng cây cơ giới

    • Cái máy trồng này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • qua(giáo mác (dùng để phát cây, cắm cành))HỘI Ý

Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.