格雷

格雷
léi
cách lôi

Grây (tên người)

2 nghĩa#4540
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Grây (tên người)

    英语人名,常见的姓氏yīngyǔ rénmíng、chángjiàn de xìngshì

    • Grey là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Grây (tên người)

    英语姓氏,常见人名yīngyǔ xìngshì、chángjiàn rénmíng

    • Gray là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.