Tới nội dung chính

格格不入

格格不入
gégébùrù
cách cách bất nhập

lạc lõng; không hòa hợp; như nước với lửa [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26705
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạc lõng; không hòa hợp; như nước với lửa [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy cảm thấy không hòa hợp với mọi người.

  2. 貳形tính từ

    không tương thích; không tương dung; bất tương dung

    • 。

      Anh ấy cảm thấy không hợp với mọi người.

格
gē
cách
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu