根音

根音
gēnyīn
căn âm

âm gốc (của hợp âm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm gốc (của hợp âm)

    • C

      Âm gốc của hợp âm này là C.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANH

Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.