核黄素

核黄素
huáng
hạch hoàng tố

riboflavin (vitamin B2); axit riboflavin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    riboflavin (vitamin B2); axit riboflavin

    • Riboflavin là một loại vitamin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.