核谈判

核谈判
tánpàn
hạch đàm phán

đàm phán hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàm phán hạt nhân

    • Các cuộc đàm phán hạt nhân đang diễn ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.