核试验

核试验
shìyàn
hạch thí nghiệm

thử nghiệm hạt nhân; thử vũ khí hạt nhân

1 nghĩa#49254
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thử nghiệm hạt nhân; thử vũ khí hạt nhân

    • Cuộc thử nghiệm hạt nhân này rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.