核自旋

核自旋
xuán
hạch tự hoàn

spin hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    spin hạt nhân

    • Tự quay hạt nhân là một tính chất cố hữu của hạt nhân nguyên tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.