核能

核能
néng
hạch năng

năng lượng hạt nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27546
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng hạt nhân

    • Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.