核糖

核糖
táng
hạch đường

đường ribose

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường ribose

    • Ribose là một loại đường 5 carbon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.