核可

核可
hạch khả

phê duyệt; xét duyệt (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phê duyệt; xét duyệt (Đài Loan)

    • Kế hoạch này cần được phê duyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.