Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
/
样本
样本
dạng bản
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5498
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中从某个群体中选出来的代表性的个体或事物cóng mǒu ge qúntǐ zhōng xuǎn chū lái de dàibiǎo xìng de gètǐ huò shìwù
- 。
Xin hãy cho tôi một mẫu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
样本
Phồn thể樣本
dạng bản
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5498
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中从某个群体中选出来的代表性的个体或事物cóng mǒu ge qúntǐ zhōng xuǎn chū lái de dàibiǎo xìng de gètǐ huò shìwù
- 。
Xin hãy cho tôi một mẫu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)