样本

样本
yàngběn
dạng bản

mẫu; mẫu vật; hàng mẫu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5498
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu; mẫu vật; hàng mẫu

    从某个群体中选出来的代表性的个体或事物cóng mǒu ge qúntǐ zhōng xuǎn chū lái de dàibiǎo xìng de gètǐ huò shìwù

    • Xin hãy cho tôi một mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.