Tới nội dung chính

标本

标本
biāoběn
tiêu bản

tiêu bản; mẫu vật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15478
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiêu bản; mẫu vật

    • 。

      Mẫu vật này rất hiếm.

  2. 貳名danh từ

    gốc bệnh và triệu chứng; tiêu bản (mẫu vật)

    • 。

      Chữa bệnh phải chữa cả gốc lẫn ngọn.

标
biāo
tiêu
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu