样张

样张
yàngzhāng
dạng trương

bản in thử; trang mẫu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. bản in thử; trang mẫu

  2. danh từ

    bản in thử; ảnh mẫu

    • Xin hãy cho tôi xem ảnh mẫu.

  3. danh từ

    tờ mẫu; bản mẫu (thiết kế thời trang)

    • Xin hãy cho tôi xem mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.