/
校阅
校阅
hiệu duyệt
kiểm duyệt; hiệu đính (tài liệu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm duyệt; hiệu đính (tài liệu)
- 。
Xin hãy kiểm tra tài liệu này.
- 貳动động từ
đối chiếu hiệu đính; tham khảo để hiệu đính
- 。
Xin bạn hiệu đính tài liệu này một chút.
- 參动động từ
duyệt binh; hiệu đính (văn bản)
- 。
Anh ấy đã duyệt binh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
校阅
Phồn thể校閱
hiệu duyệt
kiểm duyệt; hiệu đính (tài liệu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm duyệt; hiệu đính (tài liệu)
- 。
Xin hãy kiểm tra tài liệu này.
- 貳动động từ
đối chiếu hiệu đính; tham khảo để hiệu đính
- 。
Xin bạn hiệu đính tài liệu này một chút.
- 參动động từ
duyệt binh; hiệu đính (văn bản)
- 。
Anh ấy đã duyệt binh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)