校车

校车
xiàochē
hiệu xa

xe buýt trường học; xe đưa đón học sinh

1 nghĩa#23022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe buýt trường học; xe đưa đón học sinh

    • Xe buýt trường học đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.