校舍

校舍
xiàoshè
hiệu xá

học xá; trường học; nhà trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học xá; trường học; nhà trường

    • Tòa nhà trường học này rất mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.