校历

校历
xiào
hiệu lịch

lịch học; lịch nhà trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch học; lịch nhà trường

    • Xin hãy cho tôi một bản lịch học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.