栖住

栖住
zhù
thê trú

cư trú; sinh sống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cư trú; sinh sống

    • Họ trú ngụ trong hang động.

  2. động từ

    nơi ở; chỗ cư trú

    • Họ sống trong hang động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.