树葡萄

树葡萄
shùtao
thụ bồ đào

cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây jaboticaba; nho Brazil (Plinia cauliflora)

    • Cây nho thân gỗ là một loại trái cây nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.