Tới nội dung chính

栋

栋
dòng
đống
⽊bộ mộc · 9 nét

(lượng từ) căn (nhà, tòa nhà)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12351
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    (lượng từ) căn (nhà, tòa nhà)

    中用来计数房屋或建筑物的单位yònglái jìshù fángwù huò jiànzhúwù de dānwèi

  2. 貳量lượng từ

    cột nóc (cổ); (đơn vị đếm) tòa nhà

    中房屋顶端的长木料;计算房屋的单位fángwū dǐngduān de cháng mùliào;jìsuàn fángwū de dānwèi

    • 。

      Tòa nhà này rất cao.

栋
dòng
đống
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu