幢
cờ hiệu; cờ phướn (thời cổ đại)
NGHĨA
- 壹名danh từ
cờ hiệu; cờ phướn (thời cổ đại)
中古代用来做信号或装饰的旗子gǔdài yònglái zuò xìnhào huò zhuāngshì de qígzi
- 。
Tấm biểu ngữ này rất đẹp.
(lượng từ) dùng để đếm tòa nhà, ngôi nhà
NGHĨA
- 壹量lượng từ
(lượng từ) dùng để đếm tòa nhà, ngôi nhà
中用来数建筑物或房屋的单位yònglái shǔ jiànzhúwù huò fángwū de dānwèi
- 貳名danh từ
màn che cửa sổ thuyền hoặc xe (cổ)
中遮挡船或车窗的布料zhēdǎng chuán huò chē chuāng de búliào
- 。
Tòa nhà này rất cao.
NGHĨA
- 壹名danh từ
cờ hiệu; cờ phướn (thời cổ đại)
中古代用来做信号或装饰的旗子gǔdài yònglái zuò xìnhào huò zhuāngshì de qígzi
- 。
Tấm biểu ngữ này rất đẹp.
(lượng từ) dùng để đếm tòa nhà, ngôi nhà
NGHĨA
- 壹量lượng từ
(lượng từ) dùng để đếm tòa nhà, ngôi nhà
中用来数建筑物或房屋的单位yònglái shǔ jiànzhúwù huò fángwū de dānwèi
- 貳名danh từ
màn che cửa sổ thuyền hoặc xe (cổ)
中遮挡船或车窗的布料zhēdǎng chuán huò chē chuāng de búliào
- 。
Tòa nhà này rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.